lối đi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường nhỏ hẹp để đi lại: "lối đi" chỉ một con đường, khoảng không gian hẹp được tạo ra để người hoặc phương tiện di chuyển qua một khu vực nào đó, thường nằm giữa các vật cản như nhà cửa, hàng rào, cây cối.
- Phương hướng, cách thức di chuyển: "lối đi" cũng có thể chỉ hướng đi, con đường dẫn đến một địa điểm cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Đường nhỏ hẹp để đi lại:
- Họ đi dọc theo lối đi lát đá trong vườn. (Họ di chuyển trên con đường nhỏ được lát đá trong khu vườn.)
- Lối đi giữa hai dãy nhà rất tối và ẩm ướt. (Khoảng không gian hẹp nằm giữa hai dãy nhà thiếu ánh sáng và có độ ẩm cao.)
Phương hướng, cách thức di chuyển:
- Xin chỉ cho tôi lối đi ra ga tàu. (Hãy hướng dẫn tôi con đường đến nhà ga.)
- Không có lối đi nào khác để vào khu rừng này. (Không tồn tại hướng đi nào khác để tiếp cận khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lối đi bộ": đường dành riêng cho người đi bộ, thường nằm trong công viên, khu đô thị.
- Lối đi bộ dọc bờ sông rất thoáng mát. (Con đường dành cho người đi bộ ven sông có không khí trong lành.)
"lối đi riêng": con đường chỉ dành cho một số người hoặc một mục đích nhất định.
- Đây là lối đi riêng cho nhân viên, khách hàng không được phép vào. (Con đường này chỉ dành cho nhân viên, không cho phép khách hàng sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Lối (danh từ): đường, hướng, cách thức.
- Tìm lối thoát khỏi mê cung. (Tìm con đường ra khỏi mê cung.)
Đường đi (danh từ): con đường nói chung, thường rộng hơn và dài hơn lối đi.
- Đường đi lên núi rất hiểm trở. (Con đường lên núi có nhiều chỗ nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Ngõ: đường nhỏ trong làng xóm, phố phường, thường nối liền các nhà với nhau.
- Hẻm: đường nhỏ, hẹp, thường nằm trong khu dân cư đông đúc.
- Lối: đường, hướng (thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Lối đi tắt: con đường ngắn hơn, thường không chính thức, để đến nhanh một địa điểm.
- Anh ta biết lối đi tắt qua khu chợ để về nhà sớm. (Anh ta quen thuộc con đường ngắn hơn đi qua khu chợ để về nhà nhanh hơn.)